southeast by south
Danh từ: - Hướng đông nam lệch nam: "southeast by south" là một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng đông nam (southeast) và hướng nam (south), cụ thể là lệch một điểm về phía nam so với hướng đông nam. Trong hệ thống 32 điểm la bàn, điểm này nằm ở góc 146,25 độ (tính từ hướng bắc theo chiều kim đồng hồ).
- (Con tàu đang đi theo hướng đông nam lệch nam để tránh cơn bão.)
- (Theo la bàn, kho báu nằm ở hướng đông nam lệch nam so với ngọn hải đăng cũ.)
Sử dụng trong điều hướng: "southeast by south" thường được dùng trong hàng hải, hàng không hoặc các hoạt động ngoài trời để chỉ hướng chính xác hơn so với các hướng chính (bắc, nam, đông, tây).
- The navigator corrected the course to southeast by south to reach the island. (Người hoa tiêu đã chỉnh hướng đi thành đông nam lệch nam để đến hòn đảo.)
Kết hợp với các điểm la bàn khác: "southeast by south" có thể được dùng cùng với các điểm như "southeast" (đông nam) hoặc "south-southeast" (nam đông nam) để mô tả chi tiết hơn.
- The wind shifted from southeast to southeast by south. (Gió đã chuyển từ hướng đông nam sang hướng đông nam lệch nam.)
Southeast (danh từ/tính từ): hướng đông nam.
- The village is located to the southeast of the city. (Ngôi làng nằm ở phía đông nam của thành phố.)
South-southeast (danh từ/tính từ): hướng nam đông nam (điểm giữa nam và đông nam).
- The plane flew south-southeast for two hours. (Máy bay đã bay theo hướng nam đông nam trong hai giờ.)
- Điểm la bàn đông nam lệch nam: Đây là cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, nhưng thường ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- 146,25 độ: Giá trị góc tương ứng (tính từ hướng bắc).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "southeast by south", vì đây là một danh từ chỉ hướng cố định.
- "To go southeast by south": đi theo hướng đông nam lệch nam (thường dùng trong ngữ cảnh điều hướng).
- We must go southeast by south to reach the harbor before dark. (Chúng ta phải đi theo hướng đông nam lệch nam để đến bến cảng trước khi trời tối.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống